Trang chủH56 • FRA
add
Tudor Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 €
Mức chênh lệch một ngày
0,37 € - 0,37 €
Phạm vi một năm
0,36 € - 0,78 €
Giá trị vốn hóa thị trường
137,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 972,36 N | -66,12% |
Thu nhập ròng | -872,06 N | 68,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -924,76 N | 66,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,19 N | -96,80% |
Tổng tài sản | 128,55 Tr | 0,37% |
Tổng nợ | 14,32 Tr | 2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -872,06 N | 68,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -455,90 N | -30,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -531,44 N | 82,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 516,56 N | -93,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -470,79 N | -109,30% |
Dòng tiền tự do | -516,70 N | 88,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2