Trang chủH • TSE
add
Hydro One Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,84 $
Mức chênh lệch một ngày
56,56 $ - 57,47 $
Phạm vi một năm
43,90 $ - 57,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,99 T CAD
Số lượng trung bình
930,14 N
Tỷ số P/E
25,42
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,27 T | 8,26% |
Chi phí hoạt động | 287,00 Tr | 0,35% |
Thu nhập ròng | 233,00 Tr | 16,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,27 | 7,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | 18,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 692,00 Tr | 11,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 549,00 Tr | -23,32% |
Tổng tài sản | 39,67 T | 8,15% |
Tổng nợ | 26,92 T | 9,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 599,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,00 Tr | 16,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 867,00 Tr | 23,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -887,00 Tr | -11,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 157,00 Tr | -72,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,00 Tr | -70,73% |
Dòng tiền tự do | -151,88 Tr | 53,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.151