Trang chủHAGA3 • BVMF
add
Haga SA Industria e Comercio
Giá đóng cửa hôm trước
2,14 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,01 R$ - 2,21 R$
Phạm vi một năm
1,49 R$ - 2,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
20,13 Tr BRL
Số lượng trung bình
3,64 N
Tỷ số P/E
24,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,90 Tr | -10,26% |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | -4,00% |
Thu nhập ròng | 922,03 N | 19,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,67 | 33,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 269,46 N | -50,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,15 Tr | 11,32% |
Tổng tài sản | 69,75 Tr | 5,85% |
Tổng nợ | 120,00 Tr | 2,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -50,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 922,03 N | 19,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,03 Tr | 655,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,22 N | -69,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 880,80 N | 422,87% |
Dòng tiền tự do | -724,33 N | 42,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web