Trang chủHAGA • ICE
add
Hagar hf
Giá đóng cửa hôm trước
123,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
123,00 kr - 123,00 kr
Phạm vi một năm
93,50 kr - 128,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
136,09 T ISK
Số lượng trung bình
2,31 Tr
Tỷ số P/E
17,84
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ISK) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,07 T | 12,39% |
Chi phí hoạt động | 9,38 T | 24,83% |
Thu nhập ròng | 1,69 T | 21,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | 7,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,93 T | 24,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ISK) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,13 T | -8,91% |
Tổng tài sản | 118,79 T | 41,60% |
Tổng nợ | 77,41 T | 42,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ISK) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 T | 21,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,24 T | 20,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,61 T | 73,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -437,00 Tr | -122,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 T | 184,28% |
Dòng tiền tự do | 849,12 Tr | -29,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
3.508