Trang chủHAIS • IDX
add
Hasnur Internasional Shipping Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
202,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
200,00 Rp - 204,00 Rp
Phạm vi một năm
184,00 Rp - 282,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
525,25 T IDR
Số lượng trung bình
2,59 Tr
Tỷ số P/E
6,03
Tỷ lệ cổ tức
4,97%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,33 T | -13,22% |
Chi phí hoạt động | 28,13 T | 4,82% |
Thu nhập ròng | 17,92 T | -42,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,17 | -33,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,93 T | -14,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,85 T | -25,43% |
Tổng tài sản | 1,53 NT | 27,91% |
Tổng nợ | 695,58 T | 59,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 838,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,92 T | -42,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,38 T | -18,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,15 T | -155,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,82 T | 39,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,95 T | -445,13% |
Dòng tiền tự do | -150,25 T | -1.814,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
316