Trang chủHAKI-A • STO
add
HAKI Safety AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
22,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
19,90 kr - 22,00 kr
Phạm vi một năm
19,90 kr - 30,57 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
357,15 Tr SEK
Số lượng trung bình
215,00
Tỷ số P/E
18,05
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 304,00 Tr | 4,11% |
Chi phí hoạt động | 95,00 Tr | 11,76% |
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | -50,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | -52,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,00 Tr | -4,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,00 Tr | -51,43% |
Tổng tài sản | 1,43 T | -4,86% |
Tổng nợ | 745,00 Tr | -8,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 684,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | -50,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,00 Tr | 114,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | 95,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,00 Tr | -750,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,00 Tr | 2,56% |
Dòng tiền tự do | 26,00 Tr | -77,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
356