Trang chủHALFF • OTCMKTS
add
HAL Trust Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
194,69 $
Mức chênh lệch một ngày
196,59 $ - 196,59 $
Phạm vi một năm
122,00 $ - 205,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,08 T EUR
Số lượng trung bình
343,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,16 T | -4,68% |
Chi phí hoạt động | 1,40 T | -3,85% |
Thu nhập ròng | 286,55 Tr | -18,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,07 | -14,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 675,20 Tr | -2,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,04 T | 16,70% |
Tổng tài sản | 28,14 T | 2,92% |
Tổng nợ | 10,41 T | -0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 286,55 Tr | -18,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
34.583