Trang chủHAMP • ICE
add
Hampidjan hf
Giá đóng cửa hôm trước
91,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
91,00 kr - 91,00 kr
Phạm vi một năm
86,50 kr - 133,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
57,88 T ISK
Số lượng trung bình
196,21 N
Tỷ số P/E
55,20
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,09 Tr | 5,50% |
Chi phí hoạt động | -14,89 Tr | -52,15% |
Thu nhập ròng | -840,00 N | -118,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,02 | -117,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,12 Tr | -20,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,91 Tr | -14,89% |
Tổng tài sản | 547,47 Tr | 7,46% |
Tổng nợ | 277,19 Tr | 17,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 626,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 221,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -840,00 N | -118,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,54 Tr | 38,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 Tr | 49,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 Tr | 32,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,58 Tr | 153,30% |
Dòng tiền tự do | 8,62 Tr | 200,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
2.645