Trang chủHAPV3 • BVMF
add
Hapvida Participacoes e Investimentos SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,00 R$
Mức chênh lệch một ngày
12,72 R$ - 13,08 R$
Phạm vi một năm
12,72 R$ - 44,85 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,49 T BRL
Số lượng trung bình
7,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,92 T | 2,39% |
Chi phí hoạt động | 557,73 Tr | -3,71% |
Thu nhập ròng | 87,13 Tr | 207,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 | 204,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 686,49 Tr | -15,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -164,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,51 T | 28,47% |
Tổng tài sản | 74,47 T | 0,82% |
Tổng nợ | 25,82 T | 2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 495,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,13 Tr | 207,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 253,45 Tr | -64,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 172,12 Tr | -66,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -390,22 Tr | 66,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,35 Tr | -34,88% |
Dòng tiền tự do | -322,26 Tr | -150,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
66.000