Trang chủHARD • CNSX
add
Hardcore Discoveries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
894,67 N CAD
Số lượng trung bình
21,28 N
Tỷ số P/E
2,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 201,10 N | 52,76% |
Thu nhập ròng | -198,37 N | -47,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,52 N | 71,11% |
Tổng tài sản | 319,78 N | 1.158,07% |
Tổng nợ | 1,04 Tr | -33,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -722,15 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -158,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 92,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -198,37 N | -47,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,97 N | -168,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,47 N | -2.887,70% |
Dòng tiền tự do | 53,71 N | 2,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web