Trang chủHARISON • KLSE
add
Harrisons Holdings (Malaysia) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,21 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,16 RM - 1,21 RM
Phạm vi một năm
1,13 RM - 1,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
414,36 Tr MYR
Số lượng trung bình
33,42 N
Tỷ số P/E
10,02
Tỷ lệ cổ tức
5,37%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 554,55 Tr | 2,57% |
Chi phí hoạt động | 48,26 Tr | 4,82% |
Thu nhập ròng | 10,68 Tr | 21,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | 19,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,53 Tr | 4,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,16 Tr | 5,32% |
Tổng tài sản | 964,87 Tr | 4,41% |
Tổng nợ | 489,89 Tr | 4,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 474,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 342,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,68 Tr | 21,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,77 Tr | 10.498,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,12 Tr | -52,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,34 Tr | -24,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,72 Tr | -162,44% |
Dòng tiền tự do | 10,36 Tr | 310,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
1.993