Trang chủHARL • OTCMKTS
add
Harleysville Financial Corp
25,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,20%)-0,050
25,50 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 16:02:07 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,76 $
Mức chênh lệch một ngày
25,50 $ - 25,76 $
Phạm vi một năm
21,75 $ - 25,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,66 Tr USD
Số lượng trung bình
676,00
Tỷ số P/E
9,78
Tỷ lệ cổ tức
5,17%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,12 Tr | 20,44% |
Chi phí hoạt động | 3,98 Tr | 5,42% |
Thu nhập ròng | 2,87 Tr | 39,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,30 | 16,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,71 Tr | -12,66% |
Tổng tài sản | 928,04 Tr | 7,54% |
Tổng nợ | 837,46 Tr | 7,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,87 Tr | 39,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Trang web
Nhân viên
81