Trang chủHASI • NYSE
add
HA Sustainable Infrastructure Capitl Inc
31,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
31,43 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:42 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,01 $
Mức chênh lệch một ngày
31,40 $ - 31,96 $
Phạm vi một năm
21,98 $ - 34,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,96 T USD
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
13,59
Tỷ lệ cổ tức
5,35%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,56 Tr | 33,88% |
Chi phí hoạt động | 33,71 Tr | 39,23% |
Thu nhập ròng | 83,26 Tr | 524,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 291,55 | 417,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,80 | 53,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,82 Tr | 491,84% |
Tổng tài sản | 8,20 T | 22,95% |
Tổng nợ | 5,52 T | 26,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,26 Tr | 524,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -121,81 Tr | -655,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,83 Tr | 3,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 463,51 Tr | 7.051,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 214,88 Tr | 309,21% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
150