Trang chủHATHWAY • NSE
add
Hathway Cable and Datacom Limited
Giá đóng cửa hôm trước
12,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
12,40 ₹ - 12,70 ₹
Phạm vi một năm
11,94 ₹ - 17,98 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,46 T INR
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
23,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,37 T | 4,67% |
Chi phí hoạt động | 2,52 T | -4,05% |
Thu nhập ròng | 182,60 Tr | -29,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,40 | -32,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 850,85 Tr | -1,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,21 T | 14,43% |
Tổng tài sản | 54,35 T | 4,45% |
Tổng nợ | 10,01 T | 15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,60 Tr | -29,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Nhân viên
515