Trang chủHAVISHA • NSE
add
Sri Havisha Hospitlty and Infrstrctr Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,67 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,61 ₹ - 1,70 ₹
Phạm vi một năm
1,42 ₹ - 3,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
253,33 Tr INR
Số lượng trung bình
32,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,51%
0,53%
3,20%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,23 Tr | -29,70% |
Chi phí hoạt động | 15,14 Tr | 29,78% |
Thu nhập ròng | -15,11 Tr | -2.130,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,37 | -2.996,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,00 N | -100,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,68 Tr | -29,99% |
Tổng tài sản | 746,88 Tr | -1,15% |
Tổng nợ | 524,68 Tr | 10,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,11 Tr | -2.130,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3