Trang chủHAW • FRA
add
Hawesko Holding SE
Giá đóng cửa hôm trước
19,05 €
Mức chênh lệch một ngày
19,05 € - 19,05 €
Phạm vi một năm
17,70 € - 27,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
172,93 Tr EUR
Số lượng trung bình
40,00
Tỷ số P/E
17,54
Tỷ lệ cổ tức
6,82%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,20 Tr | 0,91% |
Chi phí hoạt động | 59,19 Tr | 1,48% |
Thu nhập ròng | 600,00 N | -33,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,43 | -33,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,02 Tr | -52,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,94 Tr | -58,90% |
Tổng tài sản | 418,74 Tr | -3,52% |
Tổng nợ | 301,92 Tr | -4,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 600,00 N | -33,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -72,00 N | -101,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 Tr | -10,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,88 Tr | -391,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,49 Tr | -212,02% |
Dòng tiền tự do | -4,76 Tr | -174,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.192