Trang chủHAWK • CVE
add
Hawkeye Gold and Diamond Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
522,12 N CAD
Số lượng trung bình
69,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 43,83 N | -39,76% |
Thu nhập ròng | -51,42 N | 37,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,69 N | 39,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 26,34 N | 1,00% |
Tổng nợ | 1,62 Tr | 7,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -333,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,42 N | 37,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,82 N | -78,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,06 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,75 N | 54,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -52,68 N | -262,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web