Trang chủHBAT • IDX
add
Minahasa Membangun Hebat PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
374,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
374,00 Rp - 400,00 Rp
Phạm vi một năm
33,00 Rp - 408,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
395,48 T IDR
Số lượng trung bình
2,32 Tr
Tỷ số P/E
62,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,16 T | -30,83% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | -29,35% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | -50,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,13 | -28,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 T | -43,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,79 T | 69,62% |
Tổng tài sản | 81,88 T | 7,77% |
Tổng nợ | 1,46 T | -22,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | -50,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,80 T | 502,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -568,25 Tr | 6,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 T | -3.275,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 T | 178,17% |
Dòng tiền tự do | 328,77 Tr | -73,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
34