Trang chủHBFGF • OTCMKTS
add
Happy Belly Food Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,43 $
Mức chênh lệch một ngày
1,31 $ - 1,42 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 1,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,20 Tr | 194,13% |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | 107,54% |
Thu nhập ròng | -257,68 N | -60,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,58 | 45,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 604,85 N | 1.472,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,35 Tr | -15,11% |
Tổng tài sản | 15,52 Tr | 68,73% |
Tổng nợ | 12,15 Tr | 82,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 71,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -257,68 N | -60,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 757,40 N | 470,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -134,17 N | 30,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -262,29 N | -182,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 360,95 N | 173,39% |
Dòng tiền tự do | 488,08 N | 297,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web