Trang chủHBLENGINE • NSE
add
HBL Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
614,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
638,70 ₹ - 664,85 ₹
Phạm vi một năm
440,10 ₹ - 1.122,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
183,20 T INR
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
23,00
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,74 T | 93,99% |
Chi phí hoạt động | 2,20 T | 44,85% |
Thu nhập ròng | 2,21 T | 241,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,24 | 76,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 T | 230,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | 45,24% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,21 T | 241,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
2.152