Trang chủHBNC • NASDAQ
add
Horizon Bancorp Inc
17,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
17,62 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,49 $
Mức chênh lệch một ngày
17,33 $ - 17,68 $
Phạm vi một năm
12,70 $ - 19,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
898,23 Tr USD
Số lượng trung bình
397,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,31 Tr | 218,71% |
Chi phí hoạt động | 38,66 Tr | -9,89% |
Thu nhập ròng | 26,92 Tr | 347,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,72 | 177,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | -18,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,34 Tr | -55,65% |
Tổng tài sản | 6,44 T | -17,49% |
Tổng nợ | 5,75 T | -18,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 688,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,92 Tr | 347,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
852