Trang chủHBRE3 • BVMF
add
HBR Realty Empreendimentos Imobiliars SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,44 R$
Mức chênh lệch một ngày
3,35 R$ - 3,46 R$
Phạm vi một năm
1,94 R$ - 4,17 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
348,08 Tr BRL
Số lượng trung bình
471,76 N
Tỷ số P/E
38,12
Tỷ lệ cổ tức
8,70%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,71 Tr | 49,75% |
Chi phí hoạt động | 14,59 Tr | 13,22% |
Thu nhập ròng | -30,05 Tr | -74,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,16 | -16,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,73 Tr | 0,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,11 Tr | 424,57% |
Tổng tài sản | 5,00 T | 3,48% |
Tổng nợ | 2,23 T | 6,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,05 Tr | -74,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,09 Tr | 837,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 52,93 Tr | 625,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -193,21 Tr | -870,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,19 Tr | -907,05% |
Dòng tiền tự do | 4,87 Tr | 489,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
37