Trang chủHBX • BME
add
HBX Group International PLC
Giá đóng cửa hôm trước
7,63 €
Mức chênh lệch một ngày
7,47 € - 7,68 €
Phạm vi một năm
5,62 € - 11,68 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T EUR
Số lượng trung bình
429,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,50 Tr | -0,25% |
Chi phí hoạt động | 67,00 Tr | -22,09% |
Thu nhập ròng | 79,00 Tr | 61,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,40 | 61,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,50 Tr | 19,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 820,00 Tr | 19,53% |
Tổng tài sản | 3,58 T | 4,11% |
Tổng nợ | 2,78 T | -42,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 791,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,00 Tr | 61,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 288,50 Tr | 1,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,50 Tr | 43,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,00 Tr | 86,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 254,50 Tr | 108,61% |
Dòng tiền tự do | 65,06 Tr | 129,80% |
Giới thiệu
HBX Group is a global travel technology company headquartered in Palma, Mallorca, Spain. The company provides distribution and technology services to the travel industry. Wikipedia
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
3.478