Trang chủHCC • NYSE
add
Warrior Met Coal Inc
83,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
83,24 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 18:25:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
84,68 $
Mức chênh lệch một ngày
81,69 $ - 83,91 $
Phạm vi một năm
38,00 $ - 105,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T USD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
76,82
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 384,79 Tr | 29,36% |
Chi phí hoạt động | 75,35 Tr | 33,64% |
Thu nhập ròng | 22,96 Tr | 1.921,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,97 | 1.471,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | 193,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,29 Tr | 150,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 353,22 Tr | -30,22% |
Tổng tài sản | 2,78 T | 7,42% |
Tổng nợ | 642,41 Tr | 28,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,96 Tr | 1.921,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,09 Tr | 40,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,22 Tr | 30,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,11 Tr | -272,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,25 Tr | 60,39% |
Dòng tiền tự do | -19,68 Tr | 76,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1.485