Trang chủHCC • NYSE
add
Warrior Met Coal Inc
Giá đóng cửa hôm trước
100,71 $
Mức chênh lệch một ngày
100,79 $ - 103,46 $
Phạm vi một năm
38,00 $ - 103,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,44 T USD
Số lượng trung bình
711,82 N
Tỷ số P/E
154,99
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 328,09 Tr | 0,11% |
Chi phí hoạt động | 60,29 Tr | 25,22% |
Thu nhập ròng | 36,60 Tr | -12,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,15 | -12,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | -12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,65 Tr | -14,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 392,52 Tr | -33,76% |
Tổng tài sản | 2,68 T | 3,97% |
Tổng nợ | 564,82 Tr | 14,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,60 Tr | -12,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,69 Tr | 68,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,83 Tr | 22,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,76 Tr | -119,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,89 Tr | 60,39% |
Dòng tiền tự do | -9,28 Tr | 80,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1.336