Trang chủHCE • FRA
add
HusCompagniet A/S
Giá đóng cửa hôm trước
4,56 €
Mức chênh lệch một ngày
4,39 € - 4,39 €
Phạm vi một năm
4,30 € - 7,52 €
Giá trị vốn hóa thị trường
718,60 Tr DKK
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 790,85 Tr | 28,10% |
Chi phí hoạt động | 115,22 Tr | 9,02% |
Thu nhập ròng | -17,05 Tr | -186,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,16 | -125,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 Tr | -89,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 377,51 Tr | 25,59% |
Tổng tài sản | 3,90 T | 15,82% |
Tổng nợ | 1,81 T | 40,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,05 Tr | -186,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,23 Tr | 926,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,44 Tr | -226,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,86 Tr | -22,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,10 Tr | 411,91% |
Dòng tiền tự do | 248,50 N | -98,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
508