Trang chủHCHL • NASDAQ
add
Happy City Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,78 $
Mức chênh lệch một ngày
4,65 $ - 4,98 $
Phạm vi một năm
2,26 $ - 7,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,51 Tr USD
Số lượng trung bình
545,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 Tr | -45,66% |
Chi phí hoạt động | 1,25 Tr | 534,95% |
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -292,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,83 | -454,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | -233,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,69 Tr | 25,56% |
Tổng tài sản | 8,02 Tr | 15,00% |
Tổng nợ | 5,81 Tr | -8,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 43,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -292,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -739,98 N | -320,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,88 N | -122,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,96 Tr | 101,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 Tr | -18,38% |
Dòng tiền tự do | -347,35 N | -139,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
36