Trang chủHCI • NYSE
add
HCI Group Inc
169,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
169,42 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:20:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
171,65 $
Mức chênh lệch một ngày
166,23 $ - 170,81 $
Phạm vi một năm
129,58 $ - 210,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T USD
Số lượng trung bình
149,05 N
Tỷ số P/E
7,46
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,24 Tr | 52,12% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 7.921,45% |
Thu nhập ròng | 97,65 Tr | 3.679,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,66 | 2.378,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,25 | 2.238,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -977,78 Tr | -9.682,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | 127,27% |
Tổng tài sản | 2,53 T | 13,39% |
Tổng nợ | 1,41 T | -19,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -100,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -232,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,65 Tr | 3.679,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,77 Tr | 48,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,55 Tr | 35,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 147,05 Tr | 2.786,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 222,20 Tr | 1.477,13% |
Dòng tiền tự do | -551,09 Tr | -543,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
594