Trang chủHCT • ASX
add
Holista Colltech Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
29,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 Tr | -2,11% |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | 532,50% |
Thu nhập ròng | -327,18 N | -173,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,76 | -174,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -280,83 N | -148,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | 9.848,30% |
Tổng tài sản | 5,87 Tr | 75,75% |
Tổng nợ | 6,29 Tr | -6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -418,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 367,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -327,18 N | -173,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,82 N | 120,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,64 N | -122,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | 2.616,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,06 Tr | 28.482,29% |
Dòng tiền tự do | -268,30 N | -175,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
3