Trang chủHCWC • NYSEAMERICAN
add
Healthy Choice Wellness Corp
0,26 $
Sau giờ giao dịch:(21,33%)+0,056
0,32 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 19:59:59 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,25 Tr USD
Số lượng trung bình
198,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,04 Tr | 4,45% |
Chi phí hoạt động | 7,66 Tr | 1,05% |
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | 53,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,43 | 55,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,28 N | 207,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 Tr | 67,93% |
Tổng tài sản | 33,73 Tr | 1,66% |
Tổng nợ | 27,82 Tr | -8,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | 53,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -308,65 N | 67,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,68 N | 99,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,34 Tr | -120,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,69 Tr | -305,44% |
Dòng tiền tự do | 18,76 N | 101,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
450