Trang chủHDFCAMC • NSE
add
HDFC Asset Management Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.429,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.407,30 ₹ - 2.448,30 ₹
Phạm vi một năm
1.781,53 ₹ - 2.967,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
521,24 T INR
Số lượng trung bình
913,26 N
Tỷ số P/E
36,34
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,34 T | 20,11% |
Chi phí hoạt động | 913,80 Tr | 2,44% |
Thu nhập ròng | 7,69 T | 19,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,33 | -0,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 17,91 | 19,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,20 T | 20,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,20 Tr | 40,65% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 428,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,69 T | 19,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.618