Trang chủHDFGS • IST
add
Hedef Girisim Sermayesi Yatirim Ortk AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,29 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,22 ₺ - 3,38 ₺
Phạm vi một năm
1,13 ₺ - 6,34 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T TRY
Số lượng trung bình
137,81 Tr
Tỷ số P/E
12,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 901,14 Tr | 243,79% |
Chi phí hoạt động | 20,48 Tr | 112,78% |
Thu nhập ròng | 365,38 Tr | 30,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,55 | -62,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 880,80 Tr | 108,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,82 Tr | -85,74% |
Tổng tài sản | 3,75 T | 33,86% |
Tổng nợ | 6,75 Tr | 12,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 62,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 63,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,38 Tr | 30,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,67 Tr | 82,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 137,23 Tr | -7,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,27 Tr | -1.406,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,24 Tr | -126,40% |
Dòng tiền tự do | 548,86 Tr | 159,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
4