Trang chủHDIL • NSE
add
Housing Development & Infrastructure
Giá đóng cửa hôm trước
2,01 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,00 ₹ - 2,11 ₹
Phạm vi một năm
2,00 ₹ - 4,04 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
966,97 Tr INR
Số lượng trung bình
156,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,61 Tr | -13,46% |
Chi phí hoạt động | 32,26 Tr | -1,82% |
Thu nhập ròng | -24,66 Tr | -2,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -324,17 | -18,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,80 Tr | -6,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,11 Tr | -35,27% |
Tổng tài sản | 39,40 T | -0,10% |
Tổng nợ | 62,40 T | -0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 246,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,66 Tr | -2,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,34 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,35 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
286