Trang chủHDSN • NASDAQ
add
Hudson Technologies Inc
5,76 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,76 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,80 $
Mức chênh lệch một ngày
5,62 $ - 5,84 $
Phạm vi một năm
5,11 $ - 10,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
239,89 Tr USD
Số lượng trung bình
319,91 N
Tỷ số P/E
15,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,41 Tr | 28,19% |
Chi phí hoạt động | 10,73 Tr | 23,05% |
Thu nhập ròng | -8,63 Tr | -236,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,44 | -162,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | -116,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,77 Tr | -380,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,46 Tr | -43,74% |
Tổng tài sản | 318,65 Tr | 5,29% |
Tổng nợ | 75,26 Tr | 32,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 243,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,63 Tr | -236,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,54 Tr | -257,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,35 Tr | -116,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,34 Tr | -160,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,22 Tr | -468,03% |
Dòng tiền tự do | -28,22 Tr | -235,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
238