Trang chủHEBA-B • STO
add
HEBA Fastighets AB
Giá đóng cửa hôm trước
28,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
28,10 kr - 28,60 kr
Phạm vi một năm
23,95 kr - 33,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 T SEK
Số lượng trung bình
119,83 N
Tỷ số P/E
15,75
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,80 Tr | -20,20% |
Chi phí hoạt động | 10,50 Tr | 1.177,37% |
Thu nhập ròng | 135,60 Tr | 27,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,31 | 59,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,20 Tr | -42,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,20 Tr | -52,84% |
Tổng tài sản | 14,54 T | 2,65% |
Tổng nợ | 8,20 T | 6,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,60 Tr | 27,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,90 Tr | -86,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,10 Tr | 91,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,00 Tr | -104,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,20 Tr | -479,57% |
Dòng tiền tự do | 25,61 Tr | -73,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 11, 1952
Trang web
Nhân viên
43