Trang chủHECPROJECT • NSE
add
HEC Infra Projects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
122,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
120,11 ₹ - 124,96 ₹
Phạm vi một năm
82,01 ₹ - 184,10 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T INR
Số lượng trung bình
13,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 404,99 Tr | 102,14% |
Chi phí hoạt động | 90,99 Tr | 21,94% |
Thu nhập ròng | 22,32 Tr | 82,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,51 | -9,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,40 Tr | 210,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,14 Tr | 5.647,40% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 35,22% |
Tổng nợ | 709,81 Tr | 23,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 566,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,32 Tr | 82,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
45