Trang chủHEDEF • IST
add
Hedef Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
122,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
120,50 ₺ - 132,00 ₺
Phạm vi một năm
6,29 ₺ - 132,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
255,96 T TRY
Số lượng trung bình
6,31 Tr
Tỷ số P/E
164,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | 315,86% |
Chi phí hoạt động | 53,09 Tr | 306,38% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 2.457,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,99 | 666,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,80 T | 315,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,31 Tr | 112,52% |
Tổng tài sản | 7,12 T | 70,40% |
Tổng nợ | 1,35 T | 102,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 41,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 72,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 88,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 2.457,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,15 Tr | -36,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 814,55 N | 106,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,18 Tr | 170,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,84 Tr | 572,40% |
Dòng tiền tự do | 1,82 T | 502,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
17