Trang chủHEG0 • FRA
add
Goldsky Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 €
Mức chênh lệch một ngày
1,55 € - 1,65 €
Phạm vi một năm
0,76 € - 1,78 €
Giá trị vốn hóa thị trường
464,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,86 Tr | 245,65% |
Thu nhập ròng | -8,73 Tr | -192,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,85 Tr | 676,49% |
Tổng tài sản | 27,22 Tr | 49,16% |
Tổng nợ | 4,97 Tr | 149,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -102,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,73 Tr | -192,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,45 Tr | -200,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,64 Tr | 346,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,19 Tr | 928,65% |
Dòng tiền tự do | -3,61 Tr | -253,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web