Trang chủHEIDELBERG • NSE
add
Heidelbergcement India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
137,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
140,00 ₹ - 147,80 ₹
Phạm vi một năm
136,10 ₹ - 224,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
33,22 T INR
Số lượng trung bình
92,54 N
Tỷ số P/E
23,80
Tỷ lệ cổ tức
4,77%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,74 T | 5,78% |
Chi phí hoạt động | 2,67 T | 1,19% |
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 200,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,72 | 183,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | 260,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 517,00 Tr | 63,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,90 T | -10,01% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 200,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
970