Trang chủHEIO • VIE
add
Heineken Holding NV
Giá đóng cửa hôm trước
70,50 €
Mức chênh lệch một ngày
70,55 € - 71,05 €
Phạm vi một năm
57,50 € - 71,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
20,67 T EUR
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
20,98
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,29 T | -2,83% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | 3,91% |
Thu nhập ròng | 286,00 Tr | 4,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,92 | 7,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 T | -6,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 T | 104,94% |
Tổng tài sản | 53,47 T | -0,00% |
Tổng nợ | 33,14 T | 5,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 286,00 Tr | 4,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 T | -6,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -498,50 Tr | 14,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 448,50 Tr | 147,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 T | 647,43% |
Dòng tiền tự do | 495,25 Tr | 6,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trang web
Nhân viên
87.870