Trang chủHEKTS • IST
add
Hektas Ticaret TAS
Giá đóng cửa hôm trước
3,27 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,27 ₺ - 3,38 ₺
Phạm vi một năm
2,83 ₺ - 5,27 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
27,73 T TRY
Số lượng trung bình
117,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 974,64 Tr | -21,21% |
Chi phí hoạt động | 508,99 Tr | -20,76% |
Thu nhập ròng | -1,14 T | 4,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -117,47 | -21,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -395,21 Tr | 61,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | -63,14% |
Tổng tài sản | 27,21 T | 13,75% |
Tổng nợ | 12,52 T | -22,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 T | 4,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 348,01 Tr | -48,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -419,71 Tr | 52,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -501,36 Tr | 82,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -596,65 Tr | 84,41% |
Dòng tiền tự do | -592,64 Tr | 23,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
541