Trang chủHEM • STO
add
Hemnet Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
122,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
114,70 kr - 122,50 kr
Phạm vi một năm
109,50 kr - 390,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
10,72 T SEK
Số lượng trung bình
510,75 N
Tỷ số P/E
21,59
Tỷ lệ cổ tức
1,60%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 348,10 Tr | -4,39% |
Chi phí hoạt động | 157,70 Tr | -0,57% |
Thu nhập ròng | 100,30 Tr | -15,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,81 | -11,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,07 | -13,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,60 Tr | -4,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,30 Tr | -7,52% |
Tổng tài sản | 2,10 T | -4,40% |
Tổng nợ | 1,03 T | 8,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,30 Tr | -15,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,40 Tr | -46,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,90 Tr | -7,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,80 Tr | 4,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,30 Tr | -176,35% |
Dòng tiền tự do | 49,16 Tr | -54,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
167