Trang chủHEMO • LON
add
Hemogenyx Pharmaceuticals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1.112,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.065,00 GBX - 1.200,00 GBX
Phạm vi một năm
124,00 GBX - 1.800,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
70,70 Tr GBP
Số lượng trung bình
34,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | -5,87% |
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | -77,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,27 Tr | 6,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 226,73 N | -86,20% |
Tổng tài sản | 3,10 Tr | -49,29% |
Tổng nợ | 3,65 Tr | 17,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -546,41 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -101,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -106,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -199,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | -77,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,89 Tr | -60,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 130,02 N | 1.400,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 836,03 N | -41,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,73 N | -82,93% |
Dòng tiền tự do | -575,00 N | 24,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
16