Trang chủHEPA • OTCMKTS
add
Hepion Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,062 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 1,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
720,46 N USD
Số lượng trung bình
11,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 609,68 N | -49,28% |
Thu nhập ròng | -656,88 N | 57,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -601,99 N | 49,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 Tr | 349,81% |
Tổng tài sản | 3,07 Tr | 90,24% |
Tổng nợ | 402,40 N | -88,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -656,88 N | 57,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -332,78 N | 71,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,24 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -493,02 N | 54,80% |
Dòng tiền tự do | -120,21 N | -187,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
2