Trang chủHEPA • OTCMKTS
add
Hepion Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,049 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 11,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
516,52 N USD
Số lượng trung bình
19,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 527,90 N | -88,16% |
Thu nhập ròng | -472,51 N | 90,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -520,21 N | 88,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 Tr | 55,04% |
Tổng tài sản | 3,74 Tr | 0,68% |
Tổng nợ | 415,81 N | -89,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -472,51 N | 90,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -445,96 N | 82,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -157,35 N | -106,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -603,32 N | 2,37% |
Dòng tiền tự do | -256,12 N | 83,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
22