Trang chủHERB • CNSX
add
Herbal Dispatch Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
386,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,10 Tr | 79,46% |
Chi phí hoạt động | 1,10 Tr | 22,86% |
Thu nhập ròng | -359,98 N | 78,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,79 | 87,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 180,48 N | 126,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 197,14 N | -28,26% |
Tổng tài sản | 8,46 Tr | 6,82% |
Tổng nợ | 5,42 Tr | 5,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -359,98 N | 78,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,35 Tr | -2.169,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,82 N | -34,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,86 Tr | 15.028,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -502,91 N | -421,31% |
Dòng tiền tự do | -2,33 Tr | -1.264,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web