Trang chủHESM • NYSE
add
Hess Midstream LP
38,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,53%)-0,21
38,78 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:32:46 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,92 $
Mức chênh lệch một ngày
38,85 $ - 39,47 $
Phạm vi một năm
31,63 $ - 44,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,05 T USD
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
13,60
Tỷ lệ cổ tức
7,61%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 404,20 Tr | 2,10% |
Chi phí hoạt động | 59,80 Tr | -0,66% |
Thu nhập ròng | 93,30 Tr | 32,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,08 | 29,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | 5,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 305,80 Tr | 3,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | -55,81% |
Tổng tài sản | 4,39 T | 5,72% |
Tổng nợ | 3,95 T | 7,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 437,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,30 Tr | 32,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 245,60 Tr | -4,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,70 Tr | 29,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,50 Tr | -7,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,60 Tr | 40,00% |
Dòng tiền tự do | 79,11 Tr | 7,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
195