Trang chủHETA4 • BVMF
add
Hercules SA Fabrica De Talheres Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 R$
Mức chênh lệch một ngày
5,78 R$ - 5,78 R$
Phạm vi một năm
4,20 R$ - 6,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 Tr BRL
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
3,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 Tr | 8,99% |
Chi phí hoạt động | 252,00 N | -32,26% |
Thu nhập ròng | 189,00 N | -45,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,31 | -50,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,00 N | -14,29% |
Tổng tài sản | 12,59 Tr | 6,86% |
Tổng nợ | 362,48 Tr | -0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -349,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 510,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,00 N | -45,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,00 N | 100,00% |
Dòng tiền tự do | 589,12 N | -83,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web