Trang chủHEVI • CVE
add
Helium Evolution Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
61,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | 568,38% |
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | -853,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,56 Tr | -583,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,66 Tr | 93,22% |
Tổng tài sản | 21,95 Tr | 102,93% |
Tổng nợ | 10,29 Tr | 2.108,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | -853,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -204,00 N | -119,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -881,00 N | -279,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,33 Tr | 92.622,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,24 Tr | 2.268,26% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -339,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4