Trang chủHEXCARE • KLSE
add
Hextar Healthcare Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,080 RM - 0,095 RM
Phạm vi một năm
0,070 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
95,47 Tr MYR
Số lượng trung bình
750,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,54 Tr | -19,97% |
Chi phí hoạt động | 15,16 Tr | -80,74% |
Thu nhập ròng | -31,39 Tr | -292,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,32 | -390,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,57 Tr | -72,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -47,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,87 Tr | 158,99% |
Tổng tài sản | 479,26 Tr | -11,10% |
Tổng nợ | 27,27 Tr | -12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 452,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,39 Tr | -292,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,09 Tr | 168,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,00 N | 100,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,74 Tr | -251,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,75 Tr | 226,27% |
Dòng tiền tự do | 8,46 Tr | -79,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
646