Trang chủHEXTAR • KLSE
add
Hextar Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,74 RM - 0,77 RM
Phạm vi một năm
0,74 RM - 0,99 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 T MYR
Số lượng trung bình
3,52 Tr
Tỷ số P/E
46,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 226,48 Tr | 2,90% |
Chi phí hoạt động | 38,78 Tr | 12,47% |
Thu nhập ròng | 16,12 Tr | 92,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,12 | 87,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,06 Tr | 63,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,32 Tr | 45,48% |
Tổng tài sản | 852,44 Tr | 3,26% |
Tổng nợ | 577,81 Tr | 1,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,12 Tr | 92,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,13 Tr | 108,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 560,00 N | 107,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,40 Tr | 78,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,19 Tr | 137,60% |
Dòng tiền tự do | -7,55 Tr | 70,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
716