Trang chủHEXZA • KLSE
add
Hexza Corp Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,86 RM - 0,86 RM
Phạm vi một năm
0,79 RM - 0,98 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
176,82 Tr MYR
Số lượng trung bình
68,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,81%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,20 Tr | 19,10% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 994,00 N | 21,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,92 | 1,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,26 Tr | 113,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,44 Tr | 70,12% |
Tổng tài sản | 504,60 Tr | 11,48% |
Tổng nợ | 21,03 Tr | 221,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 483,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 994,00 N | 21,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 392,00 N | -13,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,81 Tr | -44,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,05 Tr | 107,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,24 Tr | 277,36% |
Dòng tiền tự do | 9,90 Tr | 275,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
227